- 1.chuyên môn
- 2.kiến thức hoặc kỹ năng đặc biệt

例句Câu ví dụ
- 1
先生,請你自我介紹一下,你有什麼專長?
xiānsheng, qǐng nǐ zìwǒjièshào yīxià, nǐ yǒu shénme zhuāncháng?
Kính xin ông tự giới thiệu bản thân, ông có chuyên môn gì?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 長TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.