學華語Kaori Dict

專長

giản thể: 专长

zhuāncháng

ㄓㄨㄢ ㄔㄤˊ

CHUYÊN TRƯỜNG

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.chuyên môn
  2. 2.kiến thức hoặc kỹ năng đặc biệt

例句Câu ví dụ

  • 1

    先生,請你自我介紹一下,你有什麼專長?

    xiānsheng, qǐng nǐ zìwǒjièshào yīxià, nǐ yǒu shénme zhuāncháng?

    Kính xin ông tự giới thiệu bản thân, ông có chuyên môn gì?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

专长 nghĩa là gì? · Kaori Dict