學華語Kaori Dict

專業

giản thể: 专业

zhuān

ㄓㄨㄢ ㄧㄝˋ

CHUYÊN NGHIỆP

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.chuyên môn
  2. 2.lĩnh vực chuyên ngành
  3. 3.ngành học chính (ở đại học)
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.ngành
  2. 5.LT:門|门[men2],個|个[ge4]
  3. 6.chuyên nghiệp

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的專業是文學。

    tā de zhuān yè shì wén xué

    Ngành học của anh ấy là văn học.

  • 2

    我的本科專業是醫學。

    wǒ de běn kē zhuān yè shì yī xué

    Ngành học đại học của tôi là y học

  • 3

    這個裝備很專業。

    zhè ge zhuāng bèi hěn zhuān yè

    Trang thiết bị này rất chuyên nghiệp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGHIỆP (業) – nghề nghiệp: Giá treo chuông khánh tầng tầng lớp lớp — dựng giá xong mới tấu nhạc: gây dựng sự NGHIỆP, tốt nghiệp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

专业 nghĩa là gì? · Kaori Dict