學華語Kaori Dict

普丁

dīng

ㄆㄨˇ ㄉㄧㄥ

PHỔ ĐINH

  1. 1.(Đài) Vladimir Putin (1952-), tổng thống Nga

例句Câu ví dụ

  • 1

    普丁將成為國際舞臺上的棄兒。

    Pǔdīng jiāng chéngwéi guójì wǔtái shàng de qì ér。

    Putin sẽ trở thành một người bị khinh miệt trên đấu trường quốc tế

  • 2

    普丁領導下的俄羅斯並不懼怕美國和北約。

    Pǔdīng lǐngdǎo xià de Éluósī bìngbù jùpà Měiguó hé Běiyuē。

    Nga dưới sự lãnh đạo của Putin không sợ Mỹ và NATO

  • 3

    普丁是戰犯。

    Pǔdīng shì zhànfàn。

    Putin là tội phạm chiến tranh.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐINH (丁) – đinh; trai tráng: Cây ĐINH mũ ngang thân thẳng đóng phập xuống — chàng trai ĐINH tráng cứng cáp như đinh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

普丁 nghĩa là gì? · Kaori Dict