普定
Pǔdìng
[ㄆㄨˇ ㄉㄧㄥˋ]
PHỔ ĐỊNH
- 1.huyện Phổ Định, An Thuận 安順|安顺[An1 shun4], Quý Châu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.