普通人
pǔtōngrén
[ㄆㄨˇ ㄊㄨㄥ ㄖㄣˊ]
PHỔ THÔNG NHÂN
HSK 7-9
- 1.người bình thường
- 2.công dân bình thường
- 3.người dân
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.người đi đường

例句Câu ví dụ
- 1
我只是個普通人而已。
wǒ zhǐshì gě pǔtōngrén éryǐ。
Tôi chỉ là một người bình thường mà
- 2
薩米根本就是一個普通人。
Sà mǐ gēnběn jiùshì yīge pǔtōngrén。
Samy đơn giản chỉ là một người bình thường
- 3
法律術語是大多數普通人無法理解的。
fǎlǜ shùyǔ shì dàduōshù pǔtōngrén wúfǎ lǐjiě de。
Ngôn ngữ pháp lý là thứ mà đa số người bình thường không thể hiểu được
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.