學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
廣普
廣普
giản thể:
广普
Guǎng
pǔ
[ㄍㄨㄤˇ ㄆㄨˇ]
NGHIỄM PHỔ
1.
tiếng bồi Quảng Đông (pha trộn Quan Thoại chuẩn và Tiếng Quảng Đông)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
廣告
guǎnggào
quảng cáo
普通
pǔtōng
phổ thông
廣場
guǎngchǎng
quảng trường
普遍
pǔbiàn
phổ quát
推廣
tuīguǎng
mở rộng
廣播
guǎngbō
phát sóng
廣大
guǎngdà
quy mô lớn
普及
pǔjí
lan rộng
逐字解
Từng chữ trong từ
廣
quảng
rộng, rộng rãi, rộng lớn
普
phổ
toàn bộ, phổ biến, rộng rãi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
光譜
guāngpǔ
quang phổ
廣譜
guǎngpǔ
phổ rộng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
廣普 nghĩa là gì? · Kaori Dict