例句Câu ví dụ
- 1
性別光譜的概念幫助我們理解,性別不只是男性與女性的二元劃分。
xìngbié guāngpǔ de gàiniàn bāngzhù wǒmen lǐjiě, xìngbié bùzhǐ shì nánxìng yǔ nǚxìng de èryuán huàfēn。
Khái niệm phổ quát giới tính giúp chúng ta hiểu rằng giới tính không chỉ là sự phân chia hai cực nam và nữ.
- 2
在這堂課上,老師介紹了性別光譜,鼓勵學生尊重多元性別認同。
zài zhè táng kè shàng, lǎoshī jièshào le xìngbié guāngpǔ, gǔlì xuésheng zūnzhòng duōyuánxìng bié rèntóng。
Trong lớp học này, giáo viên đã giới thiệu về phổ giới tính, khuyến khích học sinh tôn trọng các dạng nhận dạng giới tính đa dạng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.
