學華語Kaori Dict

光譜

giản thể: 光谱

guāng

ㄍㄨㄤ ㄆㄨˇ

QUANG PHẢ

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    性別光譜的概念幫助我們理解,性別不只是男性與女性的二元劃分。

    xìngbié guāngpǔ de gàiniàn bāngzhù wǒmen lǐjiě, xìngbié bùzhǐ shì nánxìng yǔ nǚxìng de èryuán huàfēn。

    Khái niệm phổ quát giới tính giúp chúng ta hiểu rằng giới tính không chỉ là sự phân chia hai cực nam và nữ.

  • 2

    在這堂課上,老師介紹了性別光譜,鼓勵學生尊重多元性別認同。

    zài zhè táng kè shàng, lǎoshī jièshào le xìngbié guāngpǔ, gǔlì xuésheng zūnzhòng duōyuánxìng bié rèntóng。

    Trong lớp học này, giáo viên đã giới thiệu về phổ giới tính, khuyến khích học sinh tôn trọng các dạng nhận dạng giới tính đa dạng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

光譜 nghĩa là gì? · Kaori Dict