學華語Kaori Dict

普京

jīng

ㄆㄨˇ ㄐㄧㄥ

PHỔ KINH

  1. 1.Vladimir Putin (1952-), tổng thống Nga

例句Câu ví dụ

  • 1

    普京對胡錦濤說:“咱們必鬚幫吉爾吉斯斯坦”……不過那只是在我夢里的情形。

    Pǔjīng duì HúJǐntāo shuō: “ zánmen bìxū bāng Jíěrjísīsītǎn ” … … bùguò nà zhǐshì zài wǒ mèng lǐ de qíngxing。

    Putin nói với Hu Jintao: 'Chúng ta phải giúp Kyrgyzstan'... Tuy nhiên đó chỉ là tình huống trong giấc mơ của tôi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

普京 nghĩa là gì? · Kaori Dict