學華語Kaori Dict

giản thể:

zhuāng

ㄓㄨㄤ

TRANG

HSK 2TOCFL 3V
  1. 1.trang sức
  2. 2.trang trí
  3. 3.mặc
Xem 9 nghĩa còn lại
  1. 4.quần áo
  2. 5.trang phục (của diễn viên trong vở kịch)
  3. 6.đóng vai
  4. 7.giả vờ
  5. 8.lắp đặt
  6. 9.sửa chữa
  7. 10.gói (thứ gì vào túi)
  8. 11.tải
  9. 12.đóng gói

例句Câu ví dụ

  • 1

    瓶子里裝的是藥水。

    píng zi lǐ zhuāng de shì yào shuǐ

    Bottle này đựng thuốc tincture

  • 2

    別裝傻。

    bié zhuāng shǎ

    Đừng giả vờ ngây thơ.

  • 3

    他把禮物裝在盒里。

    tā bǎ lǐ wù zhuāng zài hé lǐ

    Anh ấy gói món quà vào hộp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRANG (裝) – trang phục: Chàng tráng sĩ (壯) khoác áo (衣) — mặc TRANG phục chỉnh tề, đóng gói hành trang, cải trang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

装 nghĩa là gì? · Kaori Dict