學華語Kaori Dict

維繫

giản thể: 维系

wéi

ㄨㄟˊ ㄒㄧˋ

DUY HỆ

TOCFL 6
  1. 1.duy trì
  2. 2.giữ gìn
  3. 3.gắn kết

例句Câu ví dụ

  • 1

    彼此必須一輩子努力,才能把感情維系好。

    bǐcǐ bìxū yībèizi nǔlì , cáinéng bǎ gǎnqíng wéixì hǎo。

    Cả hai phải nỗ lực cả đời mới có thể duy trì tình cảm tốt đẹp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

維繫 nghĩa là gì? · Kaori Dict