學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
維基
維基
giản thể:
维基
wéi
jī
[ㄨㄟˊ ㄐㄧ]
DUY CƠ
1.
wiki (Internet)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
基本
jīběn
cơ bản
基礎
jīchǔ
nền; nền tảng; cơ sở
維持
wéichí
giữ; duy trì; bảo tồn
維護
wéihù
bảo vệ
維修
wéixiū
bảo trì (thiết bị)
基本上
jīběnshang
về cơ bản
基地
jīdì
căn cứ
基金
jījīn
quỹ
逐字解
Từng chữ trong từ
維
duy
duy trì, bảo tồn, bảo vệ
基
cơ
nền tảng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
危機
wēijī
khủng hoảng
危急
wēijí
tình huống nguy cấp
危及
wēijí
gây nguy hiểm
偉績
wěijì
hành động vĩ đại
偽迹
wěijì
dấu vết nhân tạo
圍擊
wéijī
bao vây tấn công
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
維基 nghĩa là gì? · Kaori Dict