學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
一維
一維
giản thể:
一维
yī
wéi
[ㄧ ㄨㄟˊ]
NHẤT DUY
1.
một chiều (toán học)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
一
yī
một
一些
yīxiē
một số
一樣
yīyàng
giống
一起
yīqǐ
ở cùng một nơi
一定
yīdìng
chắc chắn
一直
yīzhí
thẳng (theo đường thẳng)
一半
yībàn
một nửa
一般
yībān
giống
逐字解
Từng chữ trong từ
一
nhất
nhất — một
維
duy
duy trì, bảo tồn, bảo vệ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
以為
yǐwéi
nghĩ rằng (tức là cho là đúng ...) (Thường có hàm ý rằng quan niệm đó là sai lầm – ngoại trừ khi diễn đạt ý kiến hiện tại của chính mình.)
一味
yīwèi
một cách kiên trì; ngoan cố; mù quáng
意味
yìwèi
ý nghĩa
意謂
yìwèi
có nghĩa
依偎
yīwēi
rúc vào
乙未
yǐwèi
năm thứ ba mươi hai Ất Mùi của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1955 hoặc 2015
記憶技巧
Mẹo nhớ
一
NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
一維 nghĩa là gì? · Kaori Dict