一味
yīwèi
[ㄧ ㄨㄟˋ]
NHẤT VỊ
HSK 7-9TOCFL 6Adv
- 1.một cách kiên trì; ngoan cố; mù quáng

例句Câu ví dụ
- 1
家長應該理性看待早戀,而不是一味禁止。
jiāzhǎng yīnggāi lǐxìng kàndài zǎoliàn, ér bùshì yīwèi jìnzhǐ。
Phụ huynh nên nhìn nhận tình yêu sớm một cách hợp lý, thay vì cấm đoán một cách đơn giản
- 2
回鍋肉是四川家常菜的靈魂,沒有它感覺整桌都少一味。
huíguōròu shì Sìchuān jiāchángcài de línghún, méiyǒu tā gǎnjué zhěng zhuō dōu shǎo yīwèi。
Món thịt heo xào là linh hồn của món ăn gia đình ở Tứ Xuyên, không có món này thì cảm giác cả bàn ăn đều thiếu một vị
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 味VỊ (味) – mùi vị: Miệng (口) nếm quả còn chưa (未) chín — chua chát đủ MÙI, hương VỊ khó quên.