
例句Câu ví dụ
- 1
大家把他視為模範。
dà jiā bǎ tā shì wéi mó fàn
Mọi người coi an là tấm gương
- 2
他把自己視為救世主。
tā bǎ zìjǐ shìwéi Jiùshìzhǔ。
Anh ấy tự xem mình là messiah
- 3
她被視為日本的畢加索。
tā bèi shìwéi Rìběn de Bìjiāsuǒ。
Cô ấy được coi là Picasso của Nhật Bản
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 為VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.
- 視THỊ (視) – nhìn: Đứng trước bàn thờ (礻) căng mắt nhìn (見) — quan sát kỹ, THỊ lực tốt, truyền hình là điện THỊ.