例句Câu ví dụ
- 1
我弟弟沒有二郎那麼高。
wǒ dìdi méiyǒu Èrláng nàme gāo。
Anh trai tôi không cao bằng Jiro
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 二NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
我弟弟沒有二郎那麼高。
wǒ dìdi méiyǒu Èrláng nàme gāo。
Anh trai tôi không cao bằng Jiro