學華語Kaori Dict

二郎

Èrláng

ㄦˋ ㄌㄤˊ

NHỊ LANG

  1. 1.xem 二郎神[Er4 lang2 shen2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我弟弟沒有二郎那麼高。

    wǒ dìdi méiyǒu Èrláng nàme gāo。

    Anh trai tôi không cao bằng Jiro

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

二郎 nghĩa là gì? · Kaori Dict