郎平
LángPíng
[ㄌㄤˊ ㄆㄧㄥˊ]
LANG BÌNH
- 1.Jenny Lang Ping (1960-), vận động viên bóng chuyền Trung Quốc, huấn luyện viên đội tuyển nữ Mỹ từ năm 2005

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.