郎中
lángzhōng
[ㄌㄤˊ ㄓㄨㄥ]
LANG TRUNG
- 1.bác sĩ (y học cổ truyền Trung Quốc)
- 2.chức quan thời xưa
- 3.bạn đồng liêu (kính trọng)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.