郎君
lángjūn
[ㄌㄤˊ ㄐㄩㄣ]
LANG QUÂN
- 1.chồng tôi và chủ nhân (cổ)
- 2.công tử nhà giàu
- 3.môi giới mại dâm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 君QUÂN (君) – vua/anh: Bàn tay cầm quyền trượng (尹) trên cái miệng (口) ra lệnh — đấng QUÂN vương phát hiệu lệnh.