學華語Kaori Dict

君子

jūn

ㄐㄩㄣ ㄗˇ

QUÂN TỬ

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.người quân tử
  2. 2.người có phẩm cách cao quý

例句Câu ví dụ

  • 1

    他以君子之道生活。

    tā yǐ jūnzǐ zhī dào shēnghuó。

    Hắn sống theo đạo đức của người君子.

  • 2

    勿以小人之心度君子之腹。

    wù yǐ xiǎorén zhī xīn dù jūnzǐ zhī fù。

    Đừng dùng lòng nhỏ nhân để phán đoán lòng lớn nhân

  • 3

    君子為目標,小人為目的。

    jūnzǐ wèi mùbiāo, xiǎorén wèi mùdì。

    Người quân tử lấy mục tiêu làm lẽ, người tiểu nhân lấy mục đích làm lẽ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUÂN (君) – vua/anh: Bàn tay cầm quyền trượng (尹) trên cái miệng (口) ra lệnh — đấng QUÂN vương phát hiệu lệnh.
  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

君子 nghĩa là gì? · Kaori Dict