學華語Kaori Dict

暴君

bàojūn

ㄅㄠˋ ㄐㄩㄣ

BẠO QUÂN

TOCFL 7
  1. 1.bạo chúa
  2. 2.bạo quân

例句Câu ví dụ

  • 1

    盡管受到暴君的迫害,英雄還頑強地鬥爭。

    jǐnguǎn shòudào bàojūn de pòhài, yīngxióng hái wánqiáng de dòuzhēng。

    Dù bị độc tài bức hại, anh hùng vẫn kiên cường đấu tranh

  • 2

    國王的卑劣行為致使人們相信他只是個該被推翻的暴君。

    guówáng de bēiliè xíngwéi zhìshǐ rénmen xiāngxìn tā zhǐshì gě gāi bèi tuīfān de bàojūn。

    Hành vi thấp hèn của vua khiến người ta tin rằng ông chỉ là một độc tài cần bị lật đổ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUÂN (君) – vua/anh: Bàn tay cầm quyền trượng (尹) trên cái miệng (口) ra lệnh — đấng QUÂN vương phát hiệu lệnh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

暴君 nghĩa là gì? · Kaori Dict