例句Câu ví dụ
- 1
盡管受到暴君的迫害,英雄還頑強地鬥爭。
jǐnguǎn shòudào bàojūn de pòhài, yīngxióng hái wánqiáng de dòuzhēng。
Dù bị độc tài bức hại, anh hùng vẫn kiên cường đấu tranh
- 2
國王的卑劣行為致使人們相信他只是個該被推翻的暴君。
guówáng de bēiliè xíngwéi zhìshǐ rénmen xiāngxìn tā zhǐshì gě gāi bèi tuīfān de bàojūn。
Hành vi thấp hèn của vua khiến người ta tin rằng ông chỉ là một độc tài cần bị lật đổ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 君QUÂN (君) – vua/anh: Bàn tay cầm quyền trượng (尹) trên cái miệng (口) ra lệnh — đấng QUÂN vương phát hiệu lệnh.
