學華語Kaori Dict

jūn

ㄐㄩㄣ

QUÂN

  1. 1.quân chủ
  2. 2.chúa
  3. 3.quân tử
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.người cai trị

例句Câu ví dụ

  • 1

    君叫臣死,臣不得不死;父叫子亡,子不得不亡。

    jūn jiào Chén sǐ, Chén bùdébù sǐ; fù jiào zǐ wáng, zǐ bùdébù wáng。

    Vua bảo thần chết, thần không thể không chết; cha bảo con chết, con không thể không chết

  • 2

    我5年前第一次見吉田君。

    wǒ 5 niánqián dìyīcì jiàn Jítián jūn。

    Tôi lần đầu tiên gặp ông吉田 cách đây 5 năm

  • 3

    又若君居淄右,妾家河陽。

    yòu ruò jūn Jū zī yòu, qiè jiā hé yáng。

    Nếu ngài ở淄右, thì nhà tôi ở河陽

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUÂN (君) – vua/anh: Bàn tay cầm quyền trượng (尹) trên cái miệng (口) ra lệnh — đấng QUÂN vương phát hiệu lệnh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

君 nghĩa là gì? · Kaori Dict