俊
jùn
[ㄐㄩㄣˋ]
TUẤN
HSK 7-9Adj
- 1.thông minh
- 2.kiệt xuất
- 3.đẹp trai
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.tài năng
Cách đọc khác:jùn — biến thể cũ của 俊[jun4]zùn — ngầujùn — biến thể của 俊[jun4]

例句Câu ví dụ
- 1
俊傑今天請假,好像去考公職。
jùnjié jīntiān qǐngjià, hǎoxiàng qù kǎogōng zhí。
Chun-chieh hôm nay xin nghỉ, có vẻ như đang đi thi công chức