學華語Kaori Dict

jūn

ㄐㄩㄣ

QUÂN

TOCFL 6
  1. 1.bằng
  2. 2.ngang
  3. 3.bình đẳng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.đồng đều

例句Câu ví dụ

  • 1

    兩隊在決賽中勢均力敵,打得十分精彩。

    liǎng duì zài juésài zhōng shìjūn-lìdí, dǎ de shífēn jīngcǎi。

    Hai đội hòa nhau trong trận chung kết, thi đấu rất hấp dẫn

  • 2

    全員均須出席。

    quányuán jūn xū chūxí。

    Tất cả thành viên đều phải tham dự

  • 3

    此公式對所有實部大於零的複數 z 均成立。

    cǐ gōngshì duì suǒyǒu shí bù dàyú língde fùshù z jūn chénglì。

    Công thức này đúng với mọi số phức z có phần thực lớn hơn không

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

均 nghĩa là gì? · Kaori Dict