例句Câu ví dụ
- 1
均分蛋糕有些難度。
jūnfēn dàngāo yǒuxiē nándù。
Cắt bánh thành những miếng bằng nhau có chút khó khăn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
