不均
bùjūn
[ㄅㄨˋ ㄐㄩㄣ]
BẤT QUÂN
TOCFL 7
- 1.không đồng đều
- 2.phân phối không đồng đều

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
[ㄅㄨˋ ㄐㄩㄣ]
BẤT QUÂN
