學華語Kaori Dict

君主

jūnzhǔ

ㄐㄩㄣ ㄓㄨˇ

QUÂN CHỦ

TOCFL 6
  1. 1.quân chủ
  2. 2.người trị vì

例句Câu ví dụ

  • 1

    奉行君主的命令不得有二心,這是古代的制度。

    fèngxíng jūnzhǔ de mìnglìng bùdé yǒu èrxīn, zhè shì gǔdài de zhìdù。

    Tuân thủ mệnh lệnh của vua mà không do dự là một chế độ của thời xưa

  • 2

    他是專制君主。

    tā shì zhuānzhì jūnzhǔ。

    Anh là hoàng đế độc tài

  • 3

    孤立無援的大臣仰望君主,就如同各種莊稼渴望及時雨一樣。

    gūlìwúyuán de dàchén yǎngwàng jūnzhǔ, jiù rútóng gèzhǒng zhuāngjia kěwàng jíshíyǔ yīyàng。

    Người quan viên cô độc không có ai hỗ trợ ngước lên nhìn vua, giống như các loại cây cối mong đợi mưa kịp thời.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
  • QUÂN (君) – vua/anh: Bàn tay cầm quyền trượng (尹) trên cái miệng (口) ra lệnh — đấng QUÂN vương phát hiệu lệnh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

君主 nghĩa là gì? · Kaori Dict