例句Câu ví dụ
- 1
奉行君主的命令不得有二心,這是古代的制度。
fèngxíng jūnzhǔ de mìnglìng bùdé yǒu èrxīn, zhè shì gǔdài de zhìdù。
Tuân thủ mệnh lệnh của vua mà không do dự là một chế độ của thời xưa
- 2
他是專制君主。
tā shì zhuānzhì jūnzhǔ。
Anh là hoàng đế độc tài
- 3
孤立無援的大臣仰望君主,就如同各種莊稼渴望及時雨一樣。
gūlìwúyuán de dàchén yǎngwàng jūnzhǔ, jiù rútóng gèzhǒng zhuāngjia kěwàng jíshíyǔ yīyàng。
Người quan viên cô độc không có ai hỗ trợ ngước lên nhìn vua, giống như các loại cây cối mong đợi mưa kịp thời.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
- 君QUÂN (君) – vua/anh: Bàn tay cầm quyền trượng (尹) trên cái miệng (口) ra lệnh — đấng QUÂN vương phát hiệu lệnh.
