先君
xiānjūn
[ㄒㄧㄢ ㄐㄩㄣ]
TIÊN QUÂN
- 1.cha quá cố của tôi
- 2.tổ tiên của tôi
- 3.hoàng đế quá cố

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 先TIÊN (先) – trước: Dấu bàn chân in trên đất, người (儿) theo sau — ai để dấu chân là người đi TRƯỚC, TIÊN phong.
- 君QUÂN (君) – vua/anh: Bàn tay cầm quyền trượng (尹) trên cái miệng (口) ra lệnh — đấng QUÂN vương phát hiệu lệnh.