學華語Kaori Dict

郎世寧

giản thể: 郎世宁

Lángshìníng

ㄌㄤˊ ㄕˋ ㄋㄧㄥˊ

LANG THẾ TRỮ

  1. 1.Giuseppe Castiglione (1688-1766) tu sĩ Dòng Tên, người phục vụ làm họa sĩ triều đình nhà Thanh suốt 50 năm

Cách đọc khác:LángShìníng郎世寧 — Giuseppe Castiglione (1688–1766), tu sĩ giáo hội và nghệ sĩ người Ý, làm họa sĩ trong triều đình nhà Thanh trong 50 năm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

郎世寧 nghĩa là gì? · Kaori Dict