學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
郎之萬
郎之萬
giản thể:
郎之万
Láng
zhī
wàn
[ㄌㄤˊ ㄓ ㄨㄢˋ]
LANG CHI MẶC
1.
Langevin (tên họ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
之
zhī
anh
之後
zhīhòu
sau; đằng sau
萬
wàn
mười nghìn
之間
zhījiān
(sau danh từ) giữa; trong số; giữa chừng
之前
zhīqián
trước
千萬
qiānwàn
mười triệu
新郎
xīnláng
chú rể
萬一
wànyī
phòng khi
逐字解
Từng chữ trong từ
郎
lang
chàng trai, người trẻ
之
chi
chỉ định cụm từ trước làm từ ngữ bổ ngữ cho cụm từ sau
萬
vạn
năm vạn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
郎之萬 nghĩa là gì? · Kaori Dict