學華語Kaori Dict

超速

chāo

ㄔㄠ ㄙㄨˋ

SIÊU TỐC

HSK 7-9V
  1. 1.vượt quá tốc độ
  2. 2.chạy quá tốc độ
  3. 3.tốc độ cao

例句Câu ví dụ

  • 1

    不要超速。

    bùyào chāosù。

    Đừng lái nhanh quá.

  • 2

    這輛車超速了。

    zhè liàng chē chāosù le。

    Chiếc xe này chạy quá tốc độ.

  • 3

    司機被控超速駕駛。

    sījī bèikòng chāosù jiàshǐ。

    Người lái xe bị buộc tội lái xe nhanh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SIÊU (超) – vượt: Nghe tiếng gọi (召 triệu) liền co chân chạy (走 tẩu) VƯỢT lên trước tất cả — tốc độ SIÊU phàm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

超速 nghĩa là gì? · Kaori Dict