學華語Kaori Dict

超人

chāorén

ㄔㄠ ㄖㄣˊ

SIÊU NHÂN

TOCFL 5
  1. 1.siêu phàm
  2. 2.phi thường

Cách đọc khác:ChāorénSiêu Nhân, siêu anh hùng truyện tranh

例句Câu ví dụ

  • 1

    麵包超人的臉是紅豆口味的麵包。

    miànbāo chāorén de liǎn shì hóngdòu kǒuwèi de miànbāo。

    Mặt bánh mì của siêu nhân Bánh mì là loại bánh mì vị đậu đỏ.

  • 2

    匡超人走到跟前,叫一聲「爹!兒子回來了!」上前磕了頭。

    Kuāng chāorén zǒu dào gēnqián, jiào yīshēng 「 diē! érzi huílai le! 」 shàngqián kē le tóu。

    Khương Thiệu Nhân bước đến gần, kêu lên một tiếng 「Cha! Con đã về!」 rồi tiến lên đầu hàng.

  • 3

    前輩簡直是完美得讓人嫉妒的超人。所以反過來說,那個「癖好」倒成了前輩的可愛之處⋯⋯也可以說是魅力所在呢。

    qiánbèi jiǎnzhí shì wánměi de ràng rén jídù de chāorén。 suǒyǐ fǎnguòláishuō, nàge 「 pǐhào 」 dǎo chéngle qiánbèi de kěài zhī chù ⋯ ⋯ yě kěyǐ shuō shì mèilì suǒzài ne。

    Tiền bối thực sự là một siêu nhân hoàn hảo đến mức khiến người khác ghen tị. Vì vậy ngược lại, cái 'tật xấu' ấy lại trở thành điểm đáng yêu của tiền bối... cũng có thể nói là điểm thu hút

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • SIÊU (超) – vượt: Nghe tiếng gọi (召 triệu) liền co chân chạy (走 tẩu) VƯỢT lên trước tất cả — tốc độ SIÊU phàm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

超人 nghĩa là gì? · Kaori Dict