入超
rùchāo
[ㄖㄨˋ ㄔㄠ]
NHẬP SIÊU
TOCFL 6
- 1.thâm hụt thương mại
- 2.thặng dư nhập khẩu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 超SIÊU (超) – vượt: Nghe tiếng gọi (召 triệu) liền co chân chạy (走 tẩu) VƯỢT lên trước tất cả — tốc độ SIÊU phàm.
[ㄖㄨˋ ㄔㄠ]
NHẬP SIÊU
