穿小鞋
chuānxiǎoxié
[ㄔㄨㄢ ㄒㄧㄠˇ ㄒㄧㄝˊ]
XUYÊN TIỂU HÀI
HSK 7-9
- 1.nghĩa đen: bắt ai đó mang giày chật (thành ngữ)
- 2.gây khó dễ cho ai đó

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
- 穿XUYÊN (穿) – xuyên/mặc: Răng nanh (牙) gặm thủng vách hang (穴) — đục XUYÊN qua; chui đầu qua lỗ cổ áo là 'mặc' đồ.