看穿
kànchuān
[ㄎㄢˋ ㄔㄨㄢ]
KHÁN XUYÊN
TOCFL 6
- 1.nhìn thấu (một người, kế hoạch, mánh khóe, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
我不喜歡看穿越劇。
wǒ bù xǐhuan kànchuān Yuèjù。
Tôi không thích xem phim xuyên không.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 看KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.
- 穿XUYÊN (穿) – xuyên/mặc: Răng nanh (牙) gặm thủng vách hang (穴) — đục XUYÊN qua; chui đầu qua lỗ cổ áo là 'mặc' đồ.