嗜酸性球
shìsuānxìngqiú
[ㄕˋ ㄙㄨㄢ ㄒㄧㄥˋ ㄑㄧㄡˊ]
THỊ TOAN TÍNH CẦU
- 1.bạch cầu ưa acid (một loại bạch cầu)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 球CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.