學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

người 60 tuổimáy dịch

KỲ

  1. 1.người đàn ông sáu mươi hoặc bảy mươi tuổi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

耆〈形〉 (形声。《说文》从老省,旨声。”形旁本是老”,为了文字结构匀称,省略了一部分。本义老) 古称六十岁曰耆。亦泛指寿考 耆,老也。--《说文》 六十曰耆。--《礼记·曲礼》 耆老皆朝于庠。--《礼记·王制》 耆耋好礼。--《礼记·射仪》 俾尔耆而艾。--《诗·鲁颂·閟宫》 又如耆艾(老人的通称);耆叟(老叟);耆寿聇老(长寿老人);耆聇(老年人。耆为六十岁、聇为九十岁) 强横的 耆,强也。--《广雅》 不懦不耆。--《左传·昭公二十三年》。注彊也。” 又如耆帅(强横拔扈,作乱造反的将帅 耆qí六十岁以上的人~老。~年。 耆zhǐ 1.致使,达到。参见"耆定"。 2.进献。 耆shì 1.爱好◇作"嗜"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (lão) chỉ nghĩa, [rì] chỉ âm.

già; già

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 耆 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict