嗜酒如命
shìjiǔrúmìng
[ㄕˋ ㄐㄧㄡˇ ㄖㄨˊ ㄇㄧㄥˋ]
THỊ TỬU NHƯ MỆNH
- 1.yêu rượu như mạng sống (thành ngữ); mê rượu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 如NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
- 酒TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.