學華語Kaori Dict

shì

ㄕˋ

THỊ

TOCFL 7
  1. 1.nghiện
  2. 2.thích
  3. 3.từ ghép với hậu tố -phil hoặc -phile

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆嗜書。

    Tāngmǔ shì shū。

    Tom thích sách

  • 2

    雖然我常常熬夜,但其實我很嗜睡。

    suīrán wǒ chángcháng áoyè, dàn qíshí wǒ hěn shì shuì。

    Dù tôi thường xuyên thức khuya, nhưng thực ra tôi rất thích ngủ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嗜 nghĩa là gì? · Kaori Dict