學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
失語
失語
giản thể:
失语
shī
yǔ
[ㄕ ㄩˇ]
THẤT NGỮ
1.
lỡ lời
2.
mất khả năng nói (ví dụ do tổn thương não); chứng mất ngôn ngữ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
語言
yǔyán
ngôn ngữ
英語
Yīngyǔ
tiếng Anh
漢語
Hànyǔ
Ngôn ngữ tiếng Trung
外語
wàiyǔ
ngôn ngữ nước ngoài
消失
xiāoshī
biến mất; phai nhạt
失去
shīqù
mất
詞語
cíyǔ
từ (thuật ngữ chung bao gồm từ đơn âm đến cụm ngắn)
失敗
shībài
bị đánh bại
逐字解
Từng chữ trong từ
失
thất
mất
語
ngữ, ngứ
ngôn ngữ, lời nói
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
食慾
shíyù
sự thèm ăn
施予
shīyǔ
biến thể của 施與|施与[shi1 yu3]
嗜慾
shìyù
dục vọng
施與
shīyǔ
quyên tặng
鰣魚
shíyú
cá shad Reeves (Tenualosa reevesii)
記憶技巧
Mẹo nhớ
語
NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
失語 nghĩa là gì? · Kaori Dict