字義Nghĩa
rơi xuống, rơi, chìm, suy tànmáy dịch
zhuìTRUỴ
- 1.rơi
- 2.rớt
- 3.đè xuống
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 土 (thổ) chỉ nghĩa, 隊 [duì] chỉ âm.
đất
組詞Từ chứa chữ này
- 墜落rơi; rớt
- 墜亡ngã chết
- 墜入rơi vào
- 墜子quả nặng
- 墜樓ngã hoặc nhảy khỏi tòa nhà
- 墜機tai nạn máy bay
- 墜毀
- 墜海rơi xuống biển
- 墜琴giống như 墜胡|坠胡[zhui4 hu2]
- 墜胎phá thai
- 搖搖欲墜lung lay
- 下墜rớt
- 天花亂墜nghĩa đen: hoa trên trời rơi xuống (thành ngữ)
- 吊墜mặt dây chuyền (trang sức)
- 墜胡nhạc cụ có hai dây dùng vĩ kéo
- 墜飾mặt dây chuyền (trang sức)