例句Câu ví dụ
- 1
她不會乘飛機因為害怕墜機。
tā bùhuì chéng fēijī yīnwèi hàipà zhuìjī。
Cô ấy sẽ không đi máy bay vì sợ máy bay rơi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
