學華語Kaori Dict

墜入

giản thể: 坠入

zhuì

ㄓㄨㄟˋ ㄖㄨˋ

TRUỴ NHẬP

例句Câu ví dụ

  • 1

    他墜入了深淵。

    tā zhuìrù le shēnyuān。

    Anh ấy rơi xuống vực thẳm

  • 2

    她曾經墜入過愛河嗎 ?

    tā céngjīng zhuìrù guò àihé ma ?

    Cô ấy từng yêu ai chưa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

墜入 nghĩa là gì? · Kaori Dict