例句Câu ví dụ
- 1
他墜入了深淵。
tā zhuìrù le shēnyuān。
Anh ấy rơi xuống vực thẳm
- 2
她曾經墜入過愛河嗎 ?
tā céngjīng zhuìrù guò àihé ma ?
Cô ấy từng yêu ai chưa
他墜入了深淵。
tā zhuìrù le shēnyuān。
Anh ấy rơi xuống vực thẳm
她曾經墜入過愛河嗎 ?
tā céngjīng zhuìrù guò àihé ma ?
Cô ấy từng yêu ai chưa