學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

rơi xuống, rơi, chìm, sa sútmáy dịch

zhuìTRUỴ

  1. 1.rơi
  2. 2.rớt
  3. 3.đè xuống
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

坠 (形声。从土,队声。坠落到地上,故从土。本义落下,掉下) 同本义 隊,从高陨也。--《说文》。俗字作墜。 墜,落也。--《尔雅》 墜,堕也。--《广雅》 死而坠也。--《公羊传·文公三年》 朝饮木籣之坠露兮。--《楚辞·离骚》 矢交坠兮士争先。--《楚辞·九歌·国殇》 自舟中坠于水。--《吕氏春秋·察今》 又 剑之所从坠。 抗坠疾徐。(坠,声音低沉。)--清·侯方域《壮悔堂文集》 杞国有人,忧天地崩坠。--《列子·天瑞》 坠入深渊难以复出。--《汉书·枚乘传》 又如坠睫(落泪);坠楼(从楼上掉 坠(墜)zhuì ⒈落,掉下,下沉~落。~下。天欲~。船锚正在下~。 ⒉系在物体上的垂着之东西扇~儿。耳~子。 ⒊ ①耳坠。 ②河南、山东等地的一种曲艺河南~子。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thổ) chỉ nghĩa, [duì] chỉ âm.

đất

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 坠 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict