- 1.quả nặng
- 2.mặt dây chuyền
- 3.giống như 墜胡|坠胡[zhui4 hu2]
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.hát nói kèm theo 墜胡|坠胡[zhui4 hu2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.