- 1.(máy bay, v.v.) rơi xuống và vỡ

例句Câu ví dụ
- 1
根據電視新聞,一架飛機在印度墜毀了。
gēnjù diànshì xīnwén, yī jià fēijī zài Yìndù zhuìhuǐ le。
Theo tin tức truyền hình, một chiếc máy bay đã rơi ở Ấn Độ

根據電視新聞,一架飛機在印度墜毀了。
gēnjù diànshì xīnwén, yī jià fēijī zài Yìndù zhuìhuǐ le。
Theo tin tức truyền hình, một chiếc máy bay đã rơi ở Ấn Độ