學華語Kaori Dict

墜毀

giản thể: 坠毁

zhuìhuǐ

ㄓㄨㄟˋ ㄏㄨㄟˇ

TRUỴ HUỶ

  1. 1.(máy bay, v.v.) rơi xuống và vỡ

例句Câu ví dụ

  • 1

    根據電視新聞,一架飛機在印度墜毀了。

    gēnjù diànshì xīnwén, yī jià fēijī zài Yìndù zhuìhuǐ le。

    Theo tin tức truyền hình, một chiếc máy bay đã rơi ở Ấn Độ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

坠毁 nghĩa là gì? · Kaori Dict