追回
zhuīhuí
[ㄓㄨㄟ ㄏㄨㄟˊ]
TRUY HỒI
- 1.thu hồi (thứ đã mất hoặc bị đánh cắp)
- 2.lấy lại

例句Câu ví dụ
- 1
青春一旦流逝,便再也無法追回。
qīngchūn yīdàn liúshì, biàn zàiyě wúfǎ zhuīhuí。
Tuổi trẻ một khi trôi qua, sẽ không bao giờ quay lại được.
- 2
我必鬚努力工作以追回失去的時間。
wǒ bìxū nǔlì gōngzuò yǐ zhuīhuí shīqù de shíjiān。
Tôi phải cố gắng làm việc để bù lại thời gian đã mất.
- 3
陳報失竊情形後,警方迅速展開調查,力求追回失物。
Chén bàoshī qiè qíngxing hòu, jǐngfāng xùnsù zhǎnkāi diàochá, lìqiú zhuīhuí shī wù。
Sau khi báo mất, cảnh sát nhanh chóng tiến hành điều tra, cố gắng tìm lại vật mất.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 回HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.