例句Câu ví dụ
- 1
從那時起,他的信仰開始搖動了。
cóng nàshí qǐ, tā de xìnyǎng kāishǐ yáodòng le。
Từ lúc đó, niềm tin của anh bắt đầu rung động
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
