- 1.lắc
- 2.đung đưa
- 3.chèo
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.quay
Cách đọc khác:Yáo — họ [Yao2]

例句Câu ví dụ
- 1
狗搖著尾巴。
gǒu yáo zhe wěi ba
Chú chó đang gật đuôi
- 2
他悲傷地搖了搖頭。
tā bēi shāng dì yáo le yáo tóu
Anh gật đầu buồn bã
- 3
狗跟著主人,搖著尾巴。
gǒu gēnzhe zhǔrén, yáo zhe wěiba。
Chú chó theo chủ, vẫy đuôi