學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
邀擊
邀擊
giản thể:
邀击
yāo
jī
[ㄧㄠ ㄐㄧ]
YÊU KÍCH
1.
chặn đánh
2.
phục kích
3.
tập kích
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
邀請
yāoqǐng
mời
打擊
dǎjī
đánh
攻擊
gōngjī
tấn công
射擊
shèjī
bắn; nổ súng (súng)
衝擊
chōngjī
tấn công
襲擊
xíjī
tấn công (đặc biệt là tấn công bất ngờ)
撞擊
zhuàngjī
va đập; đánh; đâm
反擊
fǎnjī
phản kích; đánh trả; phản công
逐字解
Từng chữ trong từ
邀
yêu
mời, đón tiếp
擊
kích
đập, đánh, đòn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
妖姬
yāojī
(văn học) người đẹp (thường là thị nữ hoặc phi tần)
腰際
yāojì
eo
藥劑
yàojì
thuốc
要擊
yāojī
chặn đánh
邀集
yāojí
mời một nhóm người (tập hợp cho một buổi gặp gỡ)
么雞
yāojī
么雞 — (cầu bài) quân chim; quân một bát
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
邀擊 nghĩa là gì? · Kaori Dict